尾大難掉

wěi dà nán diào vĩ đại nan điệu

Hán Việt: vĩ đại nan điệu · Pinyin: wěi dà nán diào

Tổng quan

Cấu tạo: (vĩ) + (đại) + (nan) + (điệu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻部屬勢力強大,形成難以控制的局面。參見「尾大不掉」條。三國魏.曹冏〈六代論〉:「所謂末大必折,尾大難掉。尾同于體,猶或不從,況乎非體之尾,其可掉哉。」