尾巴主义

wěi bā zhǔ yìvĩ ba chủ nghĩa

Hán Việt: vĩ ba chủ nghĩa · Pinyin: wěi bā zhǔ yì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指放弃领导,依从落后意见行事的思想倾向。

Cấu tạo: 尾 (vĩ) + 巴 (ba) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chủ nghĩa đuôi
  • Biên soạn tailism

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指放弃领导,依从落后意见行事的思想倾向。

Eng

  • Cihui 尾巴主義 ěibazhǔyì n. <pol.> tailism

Từ liên quan

Gần nghĩa

尾巴难藏 · 尾巴主義 · 尾巴工程 · 尾巴长 · 尾巴翘到天上