尾巴主義

wěi bā zhǔ yì vĩ ba chủ nghĩa

Hán Việt: vĩ ba chủ nghĩa · Pinyin: wěi bā zhǔ yì

Tổng quan

Cấu tạo: (vĩ) + (ba) + (chủ) + (nghĩa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指放弃领导,依从落后意见行事的思想倾向。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指放弃领导,依从落后意见行事的思想倾向。

Eng

  • Cihui 尾巴主義 ěibazhǔyì n. <pol.> tailism