尾巴主義 wěi bā zhǔ yì · vĩ ba chủ nghĩa Hán Việt: vĩ ba chủ nghĩa · Pinyin: wěi bā zhǔ yì Tổng quan Cấu tạo: 尾 (vĩ) + 巴 (ba) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)Pinyinwěi bā zhǔ yìHán Việtvĩ ba chủ nghĩaCấu tạo尾 + 巴 + 主 + 義 · vĩ + ba + chủ + nghĩa nghĩa thành phần: vĩ + ba + chủ + nghĩa Nghĩa EngCihui 尾巴主義 ěibazhǔyì n. <pol.> tailism