尾巴工程 wěi bā gōng chéng · vĩ ba công trình Hán Việt: vĩ ba công trình · Pinyin: wěi bā gōng chéng Tổng quan Cấu tạo: 尾 (vĩ) + 巴 (ba) + 工 (công) + 程 (trình)Pinyinwěi bā gōng chéngHán Việtvĩ ba công trìnhCấu tạo尾 + 巴 + 工 + 程 · vĩ + ba + công + trình nghĩa thành phần: vĩ + ba + công + trình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指有小部分长期完不成因而不能整体竣工的工程。