尾巴工程

wěi bā gōng chéngvĩ ba công trình

Hán Việt: vĩ ba công trình · Pinyin: wěi bā gōng chéng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

指有小部分长期完不成因而不能整体竣工的工程。

Cấu tạo: 尾 (vĩ) + 巴 (ba) + 工 (công) + 程 (trình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指有小部分长期完不成因而不能整体竣工的工程。

Từ liên quan

Gần nghĩa

工程图学 · 工程兵 · 工程图 · 工程学 · 工程师 · 工程师职务 · 工程師 · 尾巴难藏