尾巴难藏

wěi bā nán cángvĩ ba nan tàng

Hán Việt: vĩ ba nan tàng · Pinyin: wěi bā nán cáng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

指不能藏住自己的尾巴。

Cấu tạo: 尾 (vĩ) + 巴 (ba) + 難 (nan) + 藏 (tàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指不能藏住自己的尾巴。

Từ liên quan

Gần nghĩa

尾巴主义 · 尾巴主義 · 尾巴工程 · 尾巴长 · 尾巴翘到天上