尾感器綱 vĩ cảm khí cương Hán Việt: vĩ cảm khí cương Tổng quan Cấu tạo: 尾 (vĩ) + 感 (cảm) + 器 (khí) + 綱 (cương)Hán Việtvĩ cảm khí cươngCấu tạo尾 + 感 + 器 + 綱 · vĩ + cảm + khí + cương nghĩa thành phần: vĩ + cảm + khí + cương Nghĩa EngCihui Phasmidia