尾氣排放 wěi qì pái fàng · vĩ khí bài phóng Hán Việt: vĩ khí bài phóng · Pinyin: wěi qì pái fàng Tổng quan Cấu tạo: 尾 (vĩ) + 氣 (khí) + 排 (bài) + 放 (phóng)Pinyinwěi qì pái fàngHán Việtvĩ khí bài phóngCấu tạo尾 + 氣 + 排 + 放 · vĩ + khí + bài + phóng nghĩa thành phần: vĩ + khí + bài + phóng