尾覺器綱 vĩ giác khí cương Hán Việt: vĩ giác khí cương Tổng quan Cấu tạo: 尾 (vĩ) + 覺 (giác) + 器 (khí) + 綱 (cương)Hán Việtvĩ giác khí cươngCấu tạo尾 + 覺 + 器 + 綱 · vĩ + giác + khí + cương nghĩa thành phần: vĩ + giác + khí + cương Nghĩa EngCihui Phasmidea