尾部被撞 wěi bù bèi zhuàng·vĩ bộ bị chàng Hán Việt: vĩ bộ bị chàng · Pinyin: wěi bù bèi zhuàng Tổng quan Cấu tạo: 尾 (vĩ) + 部 (bộ) + 被 (bị) + 撞 (chàng)Pinyinwěi bù bèi zhuàngHán Việtvĩ bộ bị chàngCấu tạo尾 + 部 + 被 + 撞 · vĩ + bộ + bị + chàng nghĩa thành phần: vĩ + bộ + bị + chàng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 va chạm đuôi xeĐứcHandedict Heckaufprall Từ liên quan Gần nghĩa尾部排气管 · 尾部的 · 尾部受伤 · 尾部变化 · 尾部挡板 · 尾部警戒 · 尾部重心 · 尾部重的