尾部警戒 vĩ bộ cảnh giới Hán Việt: vĩ bộ cảnh giới Tổng quan Cấu tạo: 尾 (vĩ) + 部 (bộ) + 警 (cảnh) + 戒 (giới)Hán Việtvĩ bộ cảnh giớiTừ loạidanhCấu tạo尾 + 部 + 警 + 戒 · vĩ + bộ + cảnh + giới nghĩa thành phần: vĩ + bộ + cảnh + giới Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cảnh báo sauMainlandKaggle Zh-Vi tailwarningEngCihui tailwarning Từ liên quan Gần nghĩa警戒着的 · 警戒色的 · 尾部排气管 · 尾部的 · 警戒的 · 警戒线 · 尾部受伤 · 尾部变化