尾部警戒 vĩ bộ cảnh giới Hán Việt: vĩ bộ cảnh giới Tổng quan Cấu tạo: 尾 (vĩ) + 部 (bộ) + 警 (cảnh) + 戒 (giới)Hán Việtvĩ bộ cảnh giớiCấu tạo尾 + 部 + 警 + 戒 · vĩ + bộ + cảnh + giới nghĩa thành phần: vĩ + bộ + cảnh + giới Nghĩa EngCihui tailwarning