尾部重心 vĩ bộ trọng tâm Hán Việt: vĩ bộ trọng tâm Tổng quan Cấu tạo: 尾 (vĩ) + 部 (bộ) + 重 (trọng) + 心 (tâm)Hán Việtvĩ bộ trọng tâmCấu tạo尾 + 部 + 重 + 心 · vĩ + bộ + trọng + tâm nghĩa thành phần: vĩ + bộ + trọng + tâm Nghĩa EngCihui tailheaviness