尾部重心 vĩ bộ trọng tâm Hán Việt: vĩ bộ trọng tâm Tổng quan Cấu tạo: 尾 (vĩ) + 部 (bộ) + 重 (trọng) + 心 (tâm)Hán Việtvĩ bộ trọng tâmTừ loạidanhCấu tạo尾 + 部 + 重 + 心 · vĩ + bộ + trọng + tâm nghĩa thành phần: vĩ + bộ + trọng + tâm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 trọng tâm đuôiMainlandKaggle Zh-Vi tailheavinessEngCihui tailheaviness Từ liên quan Gần nghĩa重心低的 · 尾部排气管 · 尾部的 · 尾部受伤 · 尾部变化 · 尾部挡板 · 尾部被撞 · 尾部警戒