尾部重的 vĩ bộ trọng đích Hán Việt: vĩ bộ trọng đích Tổng quan Cấu tạo: 尾 (vĩ) + 部 (bộ) + 重 (trọng) + 的 (đích)Hán Việtvĩ bộ trọng đíchCấu tạo尾 + 部 + 重 + 的 · vĩ + bộ + trọng + đích nghĩa thành phần: vĩ + bộ + trọng + đích Nghĩa EngCihui tail-heavy