尾隨於後

vĩ tùy vu hậu

Hán Việt: vĩ tùy vu hậu

Tổng quan

Cấu tạo: (vĩ) + (tùy) + (vu) + (hậu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 尾隨於後 ěisuíyúhòu f.e. follow behind