尾高形的 vĩ cao hình đích Hán Việt: vĩ cao hình đích Tổng quan Cấu tạo: 尾 (vĩ) + 高 (cao) + 形 (hình) + 的 (đích)Hán Việtvĩ cao hình đíchCấu tạo尾 + 高 + 形 + 的 · vĩ + cao + hình + đích nghĩa thành phần: vĩ + cao + hình + đích Nghĩa EngCihui 尾高形的 ěigāoxíng de attr. <lg.> rising