尿可可豆素

niệu khả khả đậu tố

Hán Việt: niệu khả khả đậu tố

Tổng quan

Cấu tạo: 尿 (niệu) + (khả) + (khả) + (đậu) + (tố)

Nghĩa

Eng

  • Cihui urotheobromine