尿可可豆素 niệu khả khả đậu tố Hán Việt: niệu khả khả đậu tố Tổng quan Cấu tạo: 尿 (niệu) + 可 (khả) + 可 (khả) + 豆 (đậu) + 素 (tố)Hán Việtniệu khả khả đậu tốCấu tạo尿 + 可 + 可 + 豆 + 素 · niệu + khả + khả + đậu + tố nghĩa thành phần: niệu + khả + khả + đậu + tố Nghĩa EngCihui urotheobromine