尿可的松 niệu khả đích tùng Hán Việt: niệu khả đích tùng Tổng quan Cấu tạo: 尿 (niệu) + 可 (khả) + 的 (đích) + 松 (tùng)Hán Việtniệu khả đích tùngCấu tạo尿 + 可 + 的 + 松 · niệu + khả + đích + tùng nghĩa thành phần: niệu + khả + đích + tùng Nghĩa EngCihui urocortisone