尿囊樣的

niệu nang dạng đích

Hán Việt: niệu nang dạng đích

Tổng quan

dạng xúc xích; dạng khúc dồi

Cấu tạo: 尿 (niệu) + (nang) + (dạng) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dạng xúc xích; dạng khúc dồi