尿囊腸的 niệu nang tràng đích Hán Việt: niệu nang tràng đích Tổng quan Cấu tạo: 尿 (niệu) + 囊 (nang) + 腸 (tràng) + 的 (đích)Hán Việtniệu nang tràng đíchCấu tạo尿 + 囊 + 腸 + 的 · niệu + nang + tràng + đích nghĩa thành phần: niệu + nang + tràng + đích Nghĩa EngCihui allantoenteric