尿性淚溢 niệu tính lệ dật Hán Việt: niệu tính lệ dật Tổng quan Cấu tạo: 尿 (niệu) + 性 (tính) + 淚 (lệ) + 溢 (dật)Hán Việtniệu tính lệ dậtCấu tạo尿 + 性 + 淚 + 溢 · niệu + tính + lệ + dật nghĩa thành phần: niệu + tính + lệ + dật Nghĩa EngCihui rhyophthalmuria