尿抑腸素 niệu ức tràng tố Hán Việt: niệu ức tràng tố Tổng quan Cấu tạo: 尿 (niệu) + 抑 (ức) + 腸 (tràng) + 素 (tố)Hán Việtniệu ức tràng tốCấu tạo尿 + 抑 + 腸 + 素 · niệu + ức + tràng + tố nghĩa thành phần: niệu + ức + tràng + tố Nghĩa EngCihui uroanthelone