尿比重瓶

niệu bỉ trọng bình

Hán Việt: niệu bỉ trọng bình

Tổng quan

Cấu tạo: 尿 (niệu) + (bỉ) + (trọng) + (bình)

Nghĩa

Eng

  • Cihui urinopycnometer