尿氮定量器

niệu đạm định lượng khí

Hán Việt: niệu đạm định lượng khí

Tổng quan

Cấu tạo: 尿 (niệu) + (đạm) + (định) + (lượng) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui uroazotometer