尿泡種子 suī pào zhǒng zi · niệu phao chủng tử Hán Việt: niệu phao chủng tử · Pinyin: suī pào zhǒng zi Tổng quan Cấu tạo: 尿 (niệu) + 泡 (phao) + 種 (chủng) + 子 (tử)Pinyinsuī pào zhǒng ziHán Việtniệu phao chủng tửCấu tạo尿 + 泡 + 種 + 子 · niệu + phao + chủng + tử nghĩa thành phần: niệu + phao + chủng + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"尿胞种子"。