尿流屁滾 niào liú pì gǔn · niệu lưu thí cổn Hán Việt: niệu lưu thí cổn · Pinyin: niào liú pì gǔn Tổng quan Cấu tạo: 尿 (niệu) + 流 (lưu) + 屁 (thí) + 滾 (cổn)Pinyinniào liú pì gǔnHán Việtniệu lưu thí cổnCấu tạo尿 + 流 + 屁 + 滾 · niệu + lưu + thí + cổn nghĩa thành phần: niệu + lưu + thí + cổn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容惊慌狼狈之态。Tân Hoa Tự Điển 1.形容惊慌狼狈之态。