尿液分析 niào yè fēn xī · niệu dịch phân tích Hán Việt: niệu dịch phân tích · Pinyin: niào yè fēn xī Tổng quan Cấu tạo: 尿 (niệu) + 液 (dịch) + 分 (phân) + 析 (tích)Pinyinniào yè fēn xīHán Việtniệu dịch phân tíchCấu tạo尿 + 液 + 分 + 析 · niệu + dịch + phân + tích nghĩa thành phần: niệu + dịch + phân + tích