尿皮質醇 niệu bì chất thuần Hán Việt: niệu bì chất thuần Tổng quan Cấu tạo: 尿 (niệu) + 皮 (bì) + 質 (chất) + 醇 (thuần)Hán Việtniệu bì chất thuầnCấu tạo尿 + 皮 + 質 + 醇 · niệu + bì + chất + thuần nghĩa thành phần: niệu + bì + chất + thuần Nghĩa EngCihui urocortisol