尿素分解 niệu tố phân giải Hán Việt: niệu tố phân giải Tổng quan Cấu tạo: 尿 (niệu) + 素 (tố) + 分 (phân) + 解 (giải)Hán Việtniệu tố phân giảiCấu tạo尿 + 素 + 分 + 解 · niệu + tố + phân + giải nghĩa thành phần: niệu + tố + phân + giải Nghĩa EngCihui urealysis