尿素樹脂膠 niệu tố thụ chi giao Hán Việt: niệu tố thụ chi giao Tổng quan Cấu tạo: 尿 (niệu) + 素 (tố) + 樹 (thụ) + 脂 (chi) + 膠 (giao)Hán Việtniệu tố thụ chi giaoCấu tạo尿 + 素 + 樹 + 脂 + 膠 · niệu + tố + thụ + chi + giao nghĩa thành phần: niệu + tố + thụ + chi + giao Nghĩa EngCihui uraform