尿素注射劑

niệu tố chú xạ tề

Hán Việt: niệu tố chú xạ tề

Tổng quan

Cấu tạo: 尿 (niệu) + (tố) + (chú) + (xạ) + (tề)

Nghĩa

Eng

  • Cihui ureaphil