尿細胞像 niệu tế bào tượng Hán Việt: niệu tế bào tượng Tổng quan Cấu tạo: 尿 (niệu) + 細 (tế) + 胞 (bào) + 像 (tượng)Hán Việtniệu tế bào tượngCấu tạo尿 + 細 + 胞 + 像 · niệu + tế + bào + tượng nghĩa thành phần: niệu + tế + bào + tượng Nghĩa EngCihui urocytogram