尿胞種子

niào bāo zhǒng zi niệu bào chủng tử

Hán Việt: niệu bào chủng tử · Pinyin: niào bāo zhǒng zi

Tổng quan

Cấu tạo: 尿 (niệu) + (bào) + (chủng) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"尿泡种子"; 对婴幼儿的蔑称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"尿泡种子"。 2.对婴幼儿的蔑称。