尿胞種子

niào bāo zhǒng zi niệu bào chủng tử

Hán Việt: niệu bào chủng tử · Pinyin: niào bāo zhǒng zi

Tổng quan

Cấu tạo: 尿 (niệu) + (bào) + (chủng) + (tử)