尿胞種子 niào bāo zhǒng zi · niệu bào chủng tử Hán Việt: niệu bào chủng tử · Pinyin: niào bāo zhǒng zi Tổng quan Cấu tạo: 尿 (niệu) + 胞 (bào) + 種 (chủng) + 子 (tử)Pinyinniào bāo zhǒng ziHán Việtniệu bào chủng tửCấu tạo尿 + 胞 + 種 + 子 · niệu + bào + chủng + tử nghĩa thành phần: niệu + bào + chủng + tử