尿膿毒病

niệu nùng độc bệnh

Hán Việt: niệu nùng độc bệnh

Tổng quan

Cấu tạo: 尿 (niệu) + (nùng) + (độc) + (bệnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui urosepsis