尿色素原 niệu sắc tố nguyên Hán Việt: niệu sắc tố nguyên Tổng quan Cấu tạo: 尿 (niệu) + 色 (sắc) + 素 (tố) + 原 (nguyên)Hán Việtniệu sắc tố nguyênCấu tạo尿 + 色 + 素 + 原 · niệu + sắc + tố + nguyên nghĩa thành phần: niệu + sắc + tố + nguyên Nghĩa EngCihui urochromogen