尿芳香鹼 niệu phương hương dảm Hán Việt: niệu phương hương dảm Tổng quan Cấu tạo: 尿 (niệu) + 芳 (phương) + 香 (hương) + 鹼 (dảm)Hán Việtniệu phương hương dảmCấu tạo尿 + 芳 + 香 + 鹼 · niệu + phương + hương + dảm nghĩa thành phần: niệu + phương + hương + dảm Nghĩa EngCihui aromine