尿藍質原 niệu lam chất nguyên Hán Việt: niệu lam chất nguyên Tổng quan Cấu tạo: 尿 (niệu) + 藍 (lam) + 質 (chất) + 原 (nguyên)Hán Việtniệu lam chất nguyênCấu tạo尿 + 藍 + 質 + 原 · niệu + lam + chất + nguyên nghĩa thành phần: niệu + lam + chất + nguyên Nghĩa EngCihui urocyanogen