尿返物的 niệu phản vật đích Hán Việt: niệu phản vật đích Tổng quan Cấu tạo: 尿 (niệu) + 返 (phản) + 物 (vật) + 的 (đích)Hán Việtniệu phản vật đíchCấu tạo尿 + 返 + 物 + 的 · niệu + phản + vật + đích nghĩa thành phần: niệu + phản + vật + đích Nghĩa EngCihui urophanic