尿透明蛋白
niệu thấu minh đản bạch
Hán Việt: niệu thấu minh đản bạch
Tổng quan
Cấu tạo: 尿 (niệu) + 透 (thấu) + 明 (minh) + 蛋 (đản) + 白 (bạch)
Nghĩa
Eng
- Cihui urohyal
Hán Việt: niệu thấu minh đản bạch
Cấu tạo: 尿 (niệu) + 透 (thấu) + 明 (minh) + 蛋 (đản) + 白 (bạch)