尿道下裂

niào dào xià liè niệu đạo hạ liệt

Hán Việt: niệu đạo hạ liệt · Pinyin: niào dào xià liè

Tổng quan

Cấu tạo: 尿 (niệu) + (đạo) + (hạ) + (liệt)

Nghĩa

Eng

  • Cihui hypospadias

ja

  • JMdict hypospadias