尿道感染

niào dào gǎn rǎn niệu đạo cảm nhiễm

Hán Việt: niệu đạo cảm nhiễm · Pinyin: niào dào gǎn rǎn

Tổng quan

Cấu tạo: 尿 (niệu) + (đạo) + (cảm) + (nhiễm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 尿道受到細菌、病毒等的侵擾,會出現癢、小便疼痛和尿道內有分泌物的情形。最後形成尿道炎。如:「平時多注意個人衛生、多喝水,可減少尿道感染的機會。」