尿道滲血 niệu đạo sấm huyết Hán Việt: niệu đạo sấm huyết Tổng quan Cấu tạo: 尿 (niệu) + 道 (đạo) + 滲 (sấm) + 血 (huyết)Hán Việtniệu đạo sấm huyếtCấu tạo尿 + 道 + 滲 + 血 · niệu + đạo + sấm + huyết nghĩa thành phần: niệu + đạo + sấm + huyết Nghĩa EngCihui urethrostaxis