尿道膀胱鏡

niệu đạo bàng quang kính

Hán Việt: niệu đạo bàng quang kính

Tổng quan

Cấu tạo: 尿 (niệu) + (đạo) + (bàng) + (quang) + (kính)

Nghĩa

Eng

  • Cihui urethrocystoscope