尿道造影 niệu đạo tạo ảnh Hán Việt: niệu đạo tạo ảnh Tổng quan Cấu tạo: 尿 (niệu) + 道 (đạo) + 造 (tạo) + 影 (ảnh)Hán Việtniệu đạo tạo ảnhCấu tạo尿 + 道 + 造 + 影 · niệu + đạo + tạo + ảnh nghĩa thành phần: niệu + đạo + tạo + ảnh Nghĩa EngCihui urethrography