尿道鏡檢查 niệu đạo kính kiểm tra Hán Việt: niệu đạo kính kiểm tra Tổng quan Cấu tạo: 尿 (niệu) + 道 (đạo) + 鏡 (kính) + 檢 (kiểm) + 查 (tra)Hán Việtniệu đạo kính kiểm traCấu tạo尿 + 道 + 鏡 + 檢 + 查 · niệu + đạo + kính + kiểm + tra nghĩa thành phần: niệu + đạo + kính + kiểm + tra Nghĩa EngCihui urethroscopy