尿鈣過少 niệu cái quá thiểu Hán Việt: niệu cái quá thiểu Tổng quan Cấu tạo: 尿 (niệu) + 鈣 (cái) + 過 (quá) + 少 (thiểu)Hán Việtniệu cái quá thiểuCấu tạo尿 + 鈣 + 過 + 少 · niệu + cái + quá + thiểu nghĩa thành phần: niệu + cái + quá + thiểu Nghĩa EngCihui hypocalciuria