尿鉀排泄 niệu giáp bài tiết Hán Việt: niệu giáp bài tiết Tổng quan Cấu tạo: 尿 (niệu) + 鉀 (giáp) + 排 (bài) + 泄 (tiết)Hán Việtniệu giáp bài tiếtCấu tạo尿 + 鉀 + 排 + 泄 · niệu + giáp + bài + tiết nghĩa thành phần: niệu + giáp + bài + tiết Nghĩa EngCihui kaliuresis