尿銅排泄 niệu đồng bài tiết Hán Việt: niệu đồng bài tiết Tổng quan Cấu tạo: 尿 (niệu) + 銅 (đồng) + 排 (bài) + 泄 (tiết)Hán Việtniệu đồng bài tiếtCấu tạo尿 + 銅 + 排 + 泄 · niệu + đồng + bài + tiết nghĩa thành phần: niệu + đồng + bài + tiết Nghĩa EngCihui cupruresis