局促不安地

jú cù bù ān decục xúc bất an địa

Hán Việt: cục xúc bất an địa · Pinyin: jú cù bù ān de

Tổng quan

Cấu tạo: 侷 (cục) + 促 (xúc) + 不 (bất) + 安 (an) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khó chịu

Đức

  • Handedict unbehaglich

Từ liên quan

Gần nghĩa

局促不安 · 局促一隅 · 安地卡及巴布达 · 安地斯山脈 · 安地斯山脉 · 安地卡岛