安地卡及巴布达

ān dì kǎ jí bā bù dáan địa tạp cập ba bố đạt

Hán Việt: an địa tạp cập ba bố đạt · Pinyin: ān dì kǎ jí bā bù dá

Tổng quan

Antigua và Barbuda (Đài Loan)

新华 · Tân Hoa Đại lục

國名。位於東加勒比海小安地列斯群島中背風群島的北部,面積四百四十一平方公里,人口約八萬。首都為聖約翰(St. John's)。人民多信仰英國國教,主要語言為英語,原為英國殖民地。於西元一九八一年十一月一日獨立,所以訂該日為國慶日。幣制為East Caribbean Dollar。

Cấu tạo: 安 (an) + 地 (địa) + 卡 (tạp) + 及 (cập) + 巴 (ba) + 布 (bố) + 達 (đạt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Antigua và Barbuda

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 國名。位於東加勒比海小安地列斯群島中背風群島的北部,面積四百四十一平方公里,人口約八萬。首都為聖約翰(St. John's)。人民多信仰英國國教,主要語言為英語,原為英國殖民地。於西元一九八一年十一月一日獨立,所以訂該日為國慶日。幣制為East Caribbean Dollar。

Eng

  • Cihui Antigua and Barbuda (Tw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

布达佩斯战役 · 布達拉 <cm>