局地籲天

jú dì yù tiān cục địa dụ thiên

Hán Việt: cục địa dụ thiên · Pinyin: jú dì yù tiān

Tổng quan

Cấu tạo: (cục) + (địa) + (dụ) + (thiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 吁天:呼天诉苦。形容悲痛诉说的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.惶恐不安貌。